
Lukas Cienciala là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Třinec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
859Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
859Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 844 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 844 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/12/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/03/2025 | 24 | — |
| 23/09/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2025 | FC Baník Ostrava | FK Třinec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | FK Třinec | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 19/01/2024 | FC Baník Ostrava | FK Třinec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | 1.SK Prostějov | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | FC Baník Ostrava | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | MFK Karviná | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | FC Baník Ostrava | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Dukla Praha | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 13/07/2021 | FC Baník Ostrava | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Třinec | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 07/02/2021 | FC Baník Ostrava | FK Třinec | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | FK Třinec | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.057M € | 57 nghìn € |
| 30/06/2018 | Trinec U19 | FK Třinec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Trinec Youth | Trinec U19 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2015 | — | FK Trinec Youth | Chuyển nhượng | — |