
Lukas Budinsky là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Hlucin.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/09/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/01/2012 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/05/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/08/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/10/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/12/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/04/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/06/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/10/2017 | 25 | 650 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 650 nghìn € |
| 13/07/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 24/06/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 06/12/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 725 nghìn € |
| 09/07/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 26/12/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 11/10/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/09/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/11/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 22/09/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/02/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | 1.SK Prostějov | Hlucin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Hlucin | 1.SK Prostějov | Cho mượn | — |
| 08/02/2026 | 1.SK Prostějov | Hlucin | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2025 | Zhenis | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | MFK Karviná | Zhenis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Baník Ostrava | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | MFK Karviná | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | FC Baník Ostrava | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | FK Mladá Boleslav | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2019 | MFK Karviná | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bohemians Praha 1905 | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | MFK Karviná | Bohemians Praha 1905 | Cho mượn | — |
| 13/07/2014 | Bohemians Praha 1905 | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2011 | Bohemians 1905 U19 | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Bohemians Prague 1905 U17 | Bohemians 1905 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Bohemians Prague 1905 Youth | Bohemians Prague 1905 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2005 | FC Haje Jizni Mesto Youth | Bohemians Prague 1905 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2005 | SK Slavia Prague Youth | FC Haje Jizni Mesto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực40