
Lukas Browning Lagerfeldt
Tiền vệSWE
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Lukas Browning Lagerfeldt là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SWE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 2-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 2/4 | — | 5,85 |
| 12/10/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 0/2 | — | 6,05 |
| 08/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 05/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-5 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/65 | 3 | 3/11 | — | 5,98 |
| 28/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/56 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 2/5 | — | 6,37 |
| 10/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/39 | 1 | 4/7 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/40 | 2 | 3/3 | — | 6,78 |
| 31/08/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 4-3 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/1 | — | 5,81 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/07/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/07/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 11/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/11/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 07/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực39