Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Vrzic

HNK GoricaTiền vệCRO
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Luka Vrzic là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Gorica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
250Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—912500015373%53%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/100 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
9/12 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/45 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Vrzic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekH 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Croatiavs RudesB 1-2250000112/1403/3—6,67
20/09/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961T 1-0900021019/2707/15V6,07
14/09/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinH 2-29001003/401/1—6,63
05/09/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-119000003/302/5—6,47
01/09/2026VĐQG Croatiavs RijekaH 0-023000006/912/3—6,55
22/08/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 0-26000005/511/1—6,37
17/08/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 1-216000005/822/5—6,34
09/08/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebB 1-3340100210/1713/4—6,60
02/08/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekB 0-2280022010/1303/8—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20241750 nghìn €
22/12/20241750 nghìn €
08/06/202518100 nghìn €
29/09/202518300 nghìn €
21/12/202518450 nghìn €
28/05/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024HNK Gorica U19HNK GoricaChuyển nhượng—
21/02/2024HNK Gorica U17HNK Gorica U19Chuyển nhượng—
10/08/2022NK Rudes YouthHNK Gorica U17Chuyển nhượng—
08/08/2021Dinamo Zagreb YouthNK Rudes YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com