
Luka Vesner Ticic
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Luka Vesner Ticic là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Publikum Celje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 125 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 25% | 0 | 0 | 6,12 |
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/68 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 0/3 | — | 5,77 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 32/42 | 0 | 7/15 | — | 7,20 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/23 | 0 | 2/5 | — | 6,41 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akhmat Grozny | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 40/48 | 3 | 5/10 | — | 6,34 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Spartak Moscow | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 3/5 | — | 5,82 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 3/6 | — | 6,04 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 5/7 | — | 6,26 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/23 | 1 | 6/12 | — | 5,99 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 6/10 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 30/04/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/09/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/04/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/05/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/09/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 03/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/09/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | FC Pari Nizhniy Novgorod | NK Publikum Celje | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 07/07/2024 | FC Koper | FC Pari Nizhniy Novgorod | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2021 | NK Krka | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | FC Ljubljana | NK Krka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực42