Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Velickovic

AarauThủ mônSRB
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Luka Velickovic là thủ môn 21 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Aarau.

Tiểu sử Luka Velickovic

Luka Velickovic là thủ môn của Aarau, quốc tịch Serbia và 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Thụy Sĩ, cầu thủ có 6 trận, 540 phút thi đấu và 14 lần cứu thua. Điểm trung bình đạt 6,42. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 15/07/2026, cầu thủ chuyển từ Benfica U23 đến Aarau.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
14Cứu thua
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—66540140384%50%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,42

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/150 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/44 (47%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Velickovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisB 1-29020015/170——5,90
01/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900H 2-29050024/3301/2—5,50
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxT 2-19010124/260——6,70
23/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonB 1-29000017/210——5,66
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 2-19010124/270—V7,10
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyH 1-19060123/260——7,86

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 200 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Benfica U23AarauChuyển nhượng—
30/06/2023FK Sindjelic Belgrad U19Benfica U23Chuyển nhượng—
30/06/2022FK Sindjelic Belgrad U17FK Sindjelic Belgrad U19Chuyển nhượng—
29/09/2020OFK Beograd U15FK Sindjelic Belgrad U17Chuyển nhượng—
22/08/2019Red Star Belgrade YouthOFK Beograd U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com