
Luka Trslic là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Stuttgarter Kickers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.056Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.056 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | B 2-4 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 0/2 | — | 5,60 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSV 1860 München | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 0 | 5/13 | V | 5,54 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 2/11 | — | 5,92 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 1 | 6/12 | V | 5,95 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/33 | 2 | 6/10 | V | 6,14 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 0 | 3/11 | V | 5,13 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 3 | 5/8 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/10/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/10/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/03/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Schweinfurt 05 FC | Stuttgarter Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | VfB Eichstatt | Schweinfurt 05 FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | FC Ingolstadt 04 II | VfB Eichstatt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ingolstadt U19 | FC Ingolstadt 04 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC IngolstadtU17 | Ingolstadt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Ingolstadt 04 Youth | FC IngolstadtU17 | Chuyển nhượng | — |