Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Trslic

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Luka Trslic là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Stuttgarter Kickers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.056Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—12121.05600000——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.056 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Trslic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Erzgebirge AueB 2-4440000029/3500/2—5,60
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenH 1-1900000014/2305/13V5,54
25/04/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimH 2-2900000125/2902/11—5,92
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockH 0-0900000012/2116/12V5,95
11/04/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIH 1-1900000121/3326/10V6,14
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 1-3900000121/3003/11V5,13
21/03/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-1900110119/2535/8—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/01/20222025 nghìn €
26/06/20222125 nghìn €
05/10/20222150 nghìn €
29/12/20222150 nghìn €
28/06/20232250 nghìn €
11/10/20232275 nghìn €
07/01/202422100 nghìn €
26/06/202423100 nghìn €
29/12/202423100 nghìn €
23/06/202524150 nghìn €
22/12/202524125 nghìn €
18/03/202624150 nghìn €
28/05/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Schweinfurt 05 FCStuttgarter KickersChuyển nhượng—
30/06/2023VfB EichstattSchweinfurt 05 FCChuyển nhượng—
30/01/2022FC Ingolstadt 04 IIVfB EichstattChuyển nhượng—
30/06/2020Ingolstadt U19FC Ingolstadt 04 IIChuyển nhượng—
30/06/2018FC IngolstadtU17Ingolstadt U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Ingolstadt 04 YouthFC IngolstadtU17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com