
Luka Topalovic là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Carrarese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 218 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 76% | 44% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/92 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/27 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Modena | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | Serie B | @ Padova | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hà Lan | B 2-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 1 | 1/8 | — | 6,60 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | B 2-3 | 88 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 19/37 | 0 | 3/13 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Benevento | B 0-1 | 41 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/16 | 1 | 2/5 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 4 | 5/10 | V | 6,17 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Empoli | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/33 | 0 | 3/6 | — | 6,93 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,57 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ AC Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 23/05/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 24/03/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Inter Milan U23 | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Inter Milan U19 | Inter Milan U23 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | NK Domžale | Inter Milan U19 | Hết hạn mượn 1.17M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2023 | NK Domzale U17 | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | NK Domzale Jugend | NK Domzale U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực38