Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Topalovic

CarrareseTiền vệSLO
20Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Luka Topalovic là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Carrarese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—622180006176%44%106,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/92 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Topalovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs ModenaT 2-1900000—01/3—6,23
11/10/2026Serie B@ PadovaT 2-030000009/1401/3—6,47
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Hà LanB 2-4650010117/2311/8—6,60
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IsraelB 2-3880141219/3703/13—6,20
19/09/2026Serie Bvs BeneventoB 0-1410031113/1612/5—6,20
12/09/2026Serie B@ CatanzaroB 0-1670000017/2245/10V6,17
06/09/2026Serie Bvs EmpoliB 0-1600000225/3303/6—6,93
30/08/2026Serie B@ AscoliH 1-111003006/70——6,57
08/08/2026Giao hữu CLB@ JuventusT 2-1dự bị00000—0———
05/08/2026Giao hữu CLB@ AC MilanH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/202317500 nghìn €
23/05/202418800 nghìn €
24/03/2025191,5 triệu €
26/06/2025191,5 triệu €
16/12/2025192,5 triệu €
18/06/2026203,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Inter Milan U23CarrareseChuyển nhượng—
30/06/2025Inter Milan U19Inter Milan U23Chuyển nhượng—
01/07/2024NK DomžaleInter Milan U19Hết hạn mượn 1.17M €1,2 triệu €
30/06/2023NK Domzale U17NK DomžaleChuyển nhượng—
30/06/2022NK Domzale JugendNK Domzale U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com