Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Smyth

Notts CountyTiền đạoAUS
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Luka Smyth là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Notts County.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—9546821014664%28%206,54
Cúp EFL2026-2027—221581037163%43%007,68
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/74 (64%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/99 (28%)
Không chiến thắng / thua
14 / 46
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/30 (63%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/32 (43%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Smyth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Sheffield WednesdayT 2-063001025/1103/16V6,25
14/10/2026Cúp EFLvs Nottingham Forest U21T 5-1901351515/2129/18—9,46
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedB 1-225001003/412/8—6,29
23/09/2026Cúp EFLvs Grimsby TownT 2-168002024/905/14—5,91
19/09/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 0-231000001/201/5—6,01
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityB 0-1900010113/1604/19—6,15
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Huddersfield TownH 1-122001112/400/7—6,68
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Doncaster RoversH 1-163003107/1005/14—6,37
29/08/2026Hạng Ba Anhvs BurtonT 2-145205305/804/9—8,20
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownH 2-262001107/1036/12V6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/20242050 nghìn €
04/05/20252150 nghìn €
19/11/20252125 nghìn €
14/06/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026Vaasa VPSNotts CountyHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
07/08/2024Central Coast Mariners YouthVaasa VPSChuyển nhượng—
30/06/2023Sydney FC YouthCentral Coast Mariners YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh31
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com