
Luka Skaricic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.
Tiểu sử Luka Skaricic
Luka Skaricic là hậu vệ của NK Varteks Varazdin, quốc tịch Croatia, sinh ngày 28/01/2002 và hiện 24 tuổi. Cao 190 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với tổng 157 phút thi đấu, điểm trung bình 6,67. Hợp đồng đến 30/05/2029, giá trị thị trường 600 nghìn €, giá trị cao nhất 800 nghìn € (2026). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 20/07/2023, từ Hajduk Split sang NK Varteks Varazdin.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 70% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/68 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,93 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,56 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 7,01 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 4-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | V | 6,18 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 3 | 5/6 | — | 6,82 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Jablonec | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/03/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/09/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2023 | Hajduk Split | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | NK Varteks Varazdin | Hajduk Split | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Hajduk Split | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hajduk Split II | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | HNK Hajduk Split Youth | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2012 | NK Solin Youth | HNK Hajduk Split Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh65
- Thể lực46