
Luka·Robakidze
Tiền vệGEO
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Luka·Robakidze là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GEO.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Torpedo Zhodino | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Torpedo Zhodino | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/12/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/04/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/09/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/05/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/05/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/10/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/10/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 25 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Rabotnicki Skopje | Free player | Trở lại | — |
| 30/07/2024 | Bregalnica Stip | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Samtredia | Bregalnica Stip | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | FC SILON Táborsko | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | Samtredia | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |