Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

luka mamic

NK Varteks VarazdinTiền vệCRO
24Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

luka mamic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
866Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
9/31Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—101086640031979%45%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 866 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/31
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
13/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/281 (79%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
16/19 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/91 (45%)
Không chiến thắng / thua
11 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 37
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của luka mamic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 0-1760000215/2012/6—5,91
11/10/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebT 1-0901051218/2201/4—8,20
19/09/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekH 0-0900021215/2714/10—6,09
14/09/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaH 2-2881053130/34110/17—8,20
05/09/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961H 0-0900061329/3602/9—6,65
30/08/2026VĐQG Croatiavs RudesT 2-0900020229/3814/10—6,69
23/08/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 1-3720000024/2923/5—5,69
16/08/2026VĐQG Croatiavs RijekaT 2-0900021024/2704/12—6,52
09/08/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 4-1901041226/3202/6—7,90
02/08/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitT 2-1901051112/1609/12—8,17

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202119100 nghìn €
13/06/202219100 nghìn €
29/12/202220200 nghìn €
29/06/202320700 nghìn €
11/09/202321500 nghìn €
18/12/202321400 nghìn €
10/06/202421300 nghìn €
22/12/202422650 nghìn €
08/06/202522700 nghìn €
29/09/202523450 nghìn €
21/12/202523600 nghìn €
28/05/202623800 nghìn €
29/09/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2024NK Siroki BrijegNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
03/07/2023NK SolinNK Siroki BrijegChuyển nhượng—
02/08/2021Hajduk Split U19NK SolinChuyển nhượng—
30/06/2019HNK Hajduk Split U17Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
30/06/2017HNK Hajduk Split YouthHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com