
Luka Malesevic là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Monterey Bay FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
772Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 11 | 8 | 772 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 71% | 64% | 1 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 772 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/225 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 8/17 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/40 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/51 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | USL Cup | @ Sacramento Republic FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 31/05/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | T 4-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 24/05/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 17/05/2026 | USL Cup | @ Athletic Club Boise | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/29 | 2 | 5/5 | — | 6,21 |
| 09/05/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 6,09 |
| 04/05/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 2/3 | — | 6,81 |
| 26/04/2026 | USL Cup | vs Oakland Roots | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/21 | 1 | 5/8 | — | 6,84 |
| 19/04/2026 | USL Championship | @ Colorado Springs | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 8/9 | — | 5,71 |
| 12/04/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/25 | 2 | 4/7 | — | 5,35 |
| 05/04/2026 | USL Championship | vs San Antonio | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/24 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/09/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/04/2019 | 20 | 35 nghìn € |
| 08/10/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/09/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/04/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 09/01/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/01/2026 | Mornar | Monterey Bay FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Otrant | Mornar | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Decic Tuzi | Otrant | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | OFK Petrovac | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2023 | Free Player | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | Rio Grande Valley | Free Player | Trở lại | — |
| 01/03/2022 | Radnik Surdulica | Rio Grande Valley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Iskra Danilovgrad | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Buducnost Podgorica | FK Iskra Danilovgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Mornar | FK Buducnost Podgorica | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | FK Buducnost Podgorica | Mornar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Mornar | FK Buducnost Podgorica | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | FK Buducnost Podgorica | Mornar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Buducnost Podgorica U19 | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |