
Luka Majcen là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Minerva Punjab.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Indian League Division 1 | vs Shillong Lajong FC | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 17/05/2026 | Indian League Division 1 | @ Dempo | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Chanmari FC | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 18/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Gokulam Kerala FC | T 5-2 | 63 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 11/04/2026 | Indian League Division 1 | vs Chanmari FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 06/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Namdhari FC | T 5-4 | 73 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Indian League Division 1 | @ Real Kashmir FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2026 | Indian League Division 1 | @ Rajasthan United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Indian League Division 1 | @ Aizawl FC | T 2-0 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2011 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/06/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/03/2013 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/07/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2013 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/09/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 31/01/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/08/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/11/2016 | 27 | 50 nghìn € |
| 15/07/2017 | 27 | 50 nghìn € |
| 20/02/2018 | 28 | 75 nghìn € |
| 02/08/2018 | 29 | 75 nghìn € |
| 07/03/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/07/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/03/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 29/05/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/05/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 23/01/2023 | 33 | 225 nghìn € |
| 16/05/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 28/05/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 29/05/2025 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực48