
Luka Lynch là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Oxford United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
218Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 160 | 1 | 0 | 2 | 4 | 1 | 84% | 27% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 52% | 63% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/29 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/17 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 1-1 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 5/15 | — | 7,45 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 2-1 | 14 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,92 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Exeter City | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 2 | 7/11 | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,54 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 4-0 | 29 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 2/7 | — | 6,84 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Siêu cúp châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Giao hữu CLB | @ FC Bayern Munich | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 4/6 | — | 5,92 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Aston Villa U23 | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aston Villa Youth | Aston Villa U18 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2022 | West Bromwich Albion Youth | Aston Villa Youth | Chuyển nhượng | — |