
Luka Kuittinen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Inter Turku.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
25Đá chính
2.029Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/17Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 25 | 22 | 2.029 | 0 | 0 | 0 | 17 | 2 | 91% | 50% | 3 | 0 | 6,99 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Finland Liiga Cup | — | — | 5 | 4 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.029 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/17
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1445/1584 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/121 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 95
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/146 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 39
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Finland Liiga Cup · 5 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 77/79 | 0 | 2/5 | — | 6,63 |
| 11/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 0 | 4/9 | V | 6,96 |
| 07/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/75 | 2 | 4/6 | — | 7,07 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/64 | 3 | 5/9 | — | 7,05 |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 73/79 | 3 | 9/11 | — | 8,00 |
| 09/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 1 | 4/11 | V | 6,16 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/80 | 1 | 2/3 | — | 7,55 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 1/8 | V | 5,46 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/75 | 1 | 4/7 | — | 7,18 |
| 20/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 86/92 | 0 | 2/6 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2021 | 17 | 10 nghìn € |
| 25/07/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 01/11/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/04/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/04/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/07/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/11/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/05/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/09/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/11/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực56