
Luka Ilić
Tiền vệSRB
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Luka Ilić là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | La Liga | @ RCD Mallorca | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/2 | — | 5,92 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | La Liga | vs Getafe | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/28 | 0 | 3/6 | — | 6,71 |
| 10/03/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/8 | — | 6,28 |
| 05/03/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | 5,69 |
| 01/03/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 1 | 2/3 | — | 6,78 |
| 21/02/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2018 | 18 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2020 | 21 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 21 | 950 nghìn € |
| 04/01/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/05/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 1,4 triệu € |
| 05/10/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Real Oviedo | Free player | Trở lại | — |
| 17/07/2025 | Crvena Zvezda | Real Oviedo | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Troyes | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Backa Topola | Troyes | Cho mượn | — |
| 07/09/2022 | Troyes | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Manchester City | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Twente Enschede | Manchester City | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Manchester City | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | NAC Breda | Manchester City | Cho mượn | — |
| 02/08/2018 | Manchester City | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Crvena Zvezda | Manchester City | Cho mượn | — |
| 10/07/2017 | Manchester City | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2017 | Crvena Zvezda | Manchester City | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2017 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Real Nis U17 | Red Star Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực36