
Luka Hyryläinen là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.
Tiểu sử Luka Hyryläinen
Luka Hyryläinen là tiền vệ của 1. FC Magdeburg, mang quốc tịch Phần Lan và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 197 cm, nặng 91 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Luka Hyryläinen có 16 trận ra sân với 1302 phút thi đấu, ghi 2 bàn, thực hiện 3 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,31. Giá trị thị trường được ghi nhận là 2,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 18/08/2025 với trạng thái hết hạn mượn, từ TSG Hoffenheim đến 1. FC Magdeburg, phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.302Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
651Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 623 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 84% | 63% | 2 | 0 | 6,82 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 81% | 54% | 0 | 0 | 7,56 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 7 | 589 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 100% | — | 2 | 0 | 5,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 280/330 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/29 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/92 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/61 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/40 | 0 | 7/7 | — | 7,05 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/43 | 3 | 11/12 | — | 6,73 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Kosovo | H 4-4 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Romania | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/47 | 1 | 3/4 | V | 5,88 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 2 | 4/8 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 3 | 8/12 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/25 | 2 | 6/11 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Bahlinger | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 50/61 | 0 | 6/11 | — | 7,56 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | T 3-0 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 43/49 | 2 | 6/15 | — | 7,70 |