Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Hujber

SarajevoHậu vệCRO
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Luka Hujber là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Sarajevo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—4217100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 171 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Hujber · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-2100000—0——6,70
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 1-1500000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/20171850 nghìn €
24/09/201819150 nghìn €
10/03/201919150 nghìn €
15/09/201920150 nghìn €
27/12/202021300 nghìn €
09/06/202121300 nghìn €
29/12/202122350 nghìn €
05/06/202222400 nghìn €
07/11/202223500 nghìn €
05/06/202323700 nghìn €
17/12/202324700 nghìn €
03/06/202424550 nghìn €
08/12/202425550 nghìn €
15/06/202526400 nghìn €
14/12/202526350 nghìn €
03/03/202626250 nghìn €
31/05/202626200 nghìn €
16/09/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026VejleSarajevoChuyển nhượng—
07/07/2024NK Istra 1961VejleChuyển nhượng—
03/09/2020NK Lokomotiva ZagrebNK Istra 1961Chuyển nhượng—
29/06/2020Dinamo Zagreb IINK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
01/09/2019NK Lokomotiva ZagrebDinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
30/06/2018Zagreb locomotive U19NK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2016NK Lokomotiva Zagreb U17Zagreb locomotive U19Chuyển nhượng—
30/06/2014NK Lokomotiva Zagreb YouthNK Lokomotiva Zagreb U17Chuyển nhượng—
04/07/2013NK Mladost CernikNK Lokomotiva Zagreb YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực29
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 234
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com