Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Gucek

FC KoperHậu vệSLO
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Luka Gucek là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FC Koper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
406Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—5540600000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 406 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Gucek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NSI RunavikB 0-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikT 2-0dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Paksi FCH 1-1300000—0——6,20
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Paksi FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/201819125 nghìn €
29/03/201920150 nghìn €
02/12/201920150 nghìn €
30/04/202021100 nghìn €
22/09/202021175 nghìn €
05/04/202122175 nghìn €
14/12/202122300 nghìn €
26/06/202223400 nghìn €
14/12/202223200 nghìn €
20/06/202324400 nghìn €
10/12/202324400 nghìn €
05/06/202425500 nghìn €
16/12/202425500 nghìn €
09/06/202526500 nghìn €
09/12/202526300 nghìn €
25/03/202627250 nghìn €
09/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026Gornik LecznaFC KoperChuyển nhượng—
25/01/2026MariborGornik LecznaChuyển nhượng—
17/07/2025FC Vorskla PoltavaMariborChuyển nhượng—
12/07/2024Chornomorets OdesaFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
29/01/2023NK RadomljeChornomorets OdesaChuyển nhượng—
26/07/2019NK DomžaleNK RadomljeChuyển nhượng—
29/06/2019NK Roltek DobNK DomžaleCho mượn—
24/07/2018NK DomžaleNK Roltek DobChuyển nhượng—
11/07/2018NK Domzale U19NK DomžaleChuyển nhượng—
10/08/2017Real Betis U19NK Domzale U19Chuyển nhượng—
30/06/2015NK Krsko U19Real Betis U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com