
Luka Gucek là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FC Koper.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
406Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 406 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 406 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs NSI Runavik | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NSI Runavik | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Paksi FC | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Paksi FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/03/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/04/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/09/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 05/04/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/03/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Gornik Leczna | FC Koper | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Maribor | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | FC Vorskla Poltava | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | Chornomorets Odesa | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | NK Radomlje | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2019 | NK Domžale | NK Radomlje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | NK Roltek Dob | NK Domžale | Cho mượn | — |
| 24/07/2018 | NK Domžale | NK Roltek Dob | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | NK Domzale U19 | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2017 | Real Betis U19 | NK Domzale U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NK Krsko U19 | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực53