
Luka Drobnjak là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo FK Smederevo.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/80 | 2 | 5/7 | — | 6,19 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 4 | 5/6 | V | 6,95 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 06/03/2023 | 18 | — |
| 24/09/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/09/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/07/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/09/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 25/03/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 950 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 950 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | FK Napredak Krusevac | FK Smederevo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Vojvodina Novi Sad | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Mladost Gat Novi Sad | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 12/02/2025 | Vojvodina Novi Sad | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | FK Mladost Gat Novi Sad | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Vojvodina Novi Sad | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vojvodina U19 | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kabel Novi Sad | Vojvodina U19 | Cho mượn | — |
| 07/02/2023 | Vojvodina U19 | Kabel Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vojvodina U17 | Vojvodina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực51