
Luka Dajcer là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Sarajevo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 2 | 3/10 | — | 6,38 |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/66 | 2 | 5/9 | V | 6,17 |
| 03/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 5/8 | — | 5,47 |
| 25/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 0 | 2/4 | V | 6,85 |
| 21/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/80 | 1 | 2/3 | — | 6,97 |
| 17/04/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 0 | 2/5 | — | 7,27 |
| 11/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/50 | 3 | 6/9 | — | 7,35 |
| 07/04/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Vukovar 1991 | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/03/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/09/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | NK Lokomotiva Zagreb | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | NK Jarun | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Jarun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | NK Jarun | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 26/01/2022 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Jarun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Zapresic | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 21/01/2021 | NK Lokomotiva Zagreb | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Rudes | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 09/08/2020 | NK Lokomotiva Zagreb | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Zagreb locomotive U19 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Zagreb locomotive U19 | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2016 | NK Trnje Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực50