
Luka Capan là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo SV Ried.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/69 | 0 | 4/7 | V | 6,41 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/61 | 1 | 3/6 | V | 6,18 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 4 | 5/6 | — | 6,31 |
| 28/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 450 nghìn € |
| 13/09/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/03/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 22/10/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 17/03/2018 | 22 | 850 nghìn € |
| 24/09/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 10/03/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/09/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 525 nghìn € |
| 26/07/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/06/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 16/01/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 16/03/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/10/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Backa Topola | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AE Kifisias | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Budapest Honved FC | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2022 | Free player | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/05/2022 | Bursaspor | Free player | Trở lại | — |
| 13/08/2021 | Rijeka | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | NK Lokomotiva Zagreb | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Zagreb II | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | Dinamo Zagreb | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2013 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2010 | NK Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật34
- Tư duy40
- Sức mạnh66
- Thể lực47