
Luka·Bobicanec là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NS Mura.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 364 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 364 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/03/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/08/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/03/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/06/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 29/07/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 05/01/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/06/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/05/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
| 14/09/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy64
- Sức mạnh35
- Thể lực34