
luka baruca là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Tabor Sezana.
Tiểu sử luka baruca
luka baruca là tiền vệ của Tabor Sezana, mang quốc tịch Slovenia và hiện 23 tuổi. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 10 trận ra sân với 865 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi là 150 nghìn €, còn mức cao nhất là 175 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027 và lần chuyển nhượng gần nhất là từ ND Gorica sang Tabor Sezana vào ngày 01/07/2026. Chân thuận của cầu thủ là chân phải, và ngày sinh ghi nhận là 09/01/2003.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
865Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 2.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 865 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 2.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 865 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/11/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/05/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/11/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/05/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/05/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/11/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/09/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | ND Gorica | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Domzale | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | ND Gorica | Domzale | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | NK Rudar Velenje | ND Gorica | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | ND Gorica | NK Rudar Velenje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ND Gorica U19 | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |