Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luizão

CRB ALTiền vệBRA
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Luizão là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CRB AL.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
6Đá chính
438Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—1043050003085%65%305,67
Copa do Nordeste2026—2212200000——00—
Copa do Brasil2026—10110000090%33%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 5,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/142 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/35 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 122 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/04/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luizão · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 2-21000000/100/1——
08/10/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseT 3-1dự bị00000—0———
03/10/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoB 1-3dự bị00000—0———
28/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaB 0-1dự bị00000—0———
16/09/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeT 2-19000006/611/1—6,30
10/09/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRB 0-3dự bị00000—0———
05/09/2026Serie B Brazilvs America MGT 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie B Brazilvs CriciumaT 2-16000004/401/1—6,13
26/08/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/201719800 nghìn €
22/02/2018201,0 triệu €
28/06/2018201,5 triệu €
11/02/2019201,2 triệu €
28/06/2019211,5 triệu €
07/01/2020211,2 triệu €
07/04/2020221,0 triệu €
01/11/202022800 nghìn €
06/06/202123700 nghìn €
16/12/202123700 nghìn €
13/06/202224600 nghìn €
28/09/202224350 nghìn €
15/11/202224250 nghìn €
29/03/202325200 nghìn €
08/06/202325200 nghìn €
05/10/202325300 nghìn €
28/12/202325400 nghìn €
27/03/202426500 nghìn €
06/06/202426400 nghìn €
08/12/202426300 nghìn €
26/06/202527300 nghìn €
23/11/202527300 nghìn €
18/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh55
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com