Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luiz Phellype Luciano Silva

CRB ALTiền đạoBRA
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Luiz Phellype Luciano Silva là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo CRB AL.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
3Đá chính
472Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—15234920016880%32%006,62
Copa do Nordeste2026—217000000——00—
Copa do Brasil2026—205320000100%50%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/16
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/47 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/56 (32%)
Không chiến thắng / thua
6 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/04/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luiz Phellype Luciano Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/10/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseT 3-1dự bị00000—0———
28/09/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaB 0-110001001/201/1—6,44
05/09/2026Serie B Brazilvs America MGT 3-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie B Brazilvs CriciumaT 2-1dự bị00000—0———
05/07/2026Serie B Brazil@ Londrina PRB 0-535000003/612/7—6,18
01/07/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 1-013001002/201/7—6,36
22/06/2026Serie B Brazilvs FortalezaH 1-13000011/100/2—6,61
13/06/2026Serie B Brazil@ Atletico Clube GoianienseH 3-323002204/513/6—6,71
08/06/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoB 2-312000000/100/1—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/201319250 nghìn €
24/06/201319250 nghìn €
24/07/201420500 nghìn €
30/06/201521700 nghìn €
21/02/201723500 nghìn €
25/06/201723600 nghìn €
06/02/201824600 nghìn €
15/04/201824800 nghìn €
12/06/201824800 nghìn €
10/01/2019251,5 triệu €
06/06/2019255,0 triệu €
29/12/2019268,0 triệu €
07/04/2020266,5 triệu €
16/08/2020266,5 triệu €
27/01/2021275,0 triệu €
24/03/2021274,0 triệu €
20/05/2021273,0 triệu €
26/12/2021282,0 triệu €
21/02/2022281,5 triệu €
08/06/2022281,5 triệu €
05/01/2023291,3 triệu €
21/05/2023291,2 triệu €
19/12/2023301,2 triệu €
29/05/2024301,0 triệu €
09/12/202431800 nghìn €
28/05/202531650 nghìn €
14/12/202532500 nghìn €
18/05/202632400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh31
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com