
Luiz Otávio là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
35Đá chính
2.706Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
902Phút/bàn
9/31Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 27 | 27 | 2.405 | 3 | 0 | 0 | 29 | 8 | 81% | 63% | 1 | 0 | 6,86 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 60% | 0 | 0 | 6,79 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 5 | 5 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.405 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/29
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 926/1130 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 109/211 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 198
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 131/206 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 94 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/169 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/41 | 0 | 5/7 | — | 6,72 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | 4/6 | — | 6,69 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/23 | 1 | 2/4 | — | 8,03 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 4/5 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/41 | 2 | 7/11 | — | 6,31 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/56 | 0 | 1/2 | — | 7,24 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 49/55 | 1 | 7/11 | V | 6,48 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/30 | 0 | 6/7 | — | 7,61 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/54 | 0 | 5/7 | — | 7,10 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/44 | 1 | 4/5 | — | 7,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/05/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/02/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 27/05/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 04/08/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 17/07/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 26/11/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 17/04/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 26/11/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh66
- Thể lực54