
Luiz Otávio là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
721Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 12 | 6 | 709 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 91% | 65% | 3 | 0 | 6,91 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 1 | 1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/359 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/79 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/04/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 7/9 | V | 7,07 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/43 | 2 | 5/8 | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 1 | 4/7 | V | 7,42 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 51/56 | 4 | 9/14 | — | 7,33 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 2 | 5/8 | — | 6,76 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/59 | 2 | 9/12 | — | 6,89 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 06/12/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 22/05/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 17/02/2019 | 30 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 08/09/2020 | 31 | 700 nghìn € |
| 08/02/2021 | 32 | 600 nghìn € |
| 27/05/2021 | 32 | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 05/04/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 18/08/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 13/11/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 17/07/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 26/11/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 17/04/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 26/11/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 05/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 18/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2018 | Angra dos Reis EC (RJ) | Ceara | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 30/12/2018 | Ceara | Angra dos Reis EC (RJ) | Cho mượn | — |
| 10/01/2017 | Angra dos Reis EC (RJ) | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2016 | Sampaio Correa | Angra dos Reis EC (RJ) | Cho mượn | — |
| 31/03/2014 | Clube Atlético Linense (SP) | Angra dos Reis EC (RJ) | Cho mượn | — |
| 14/02/2014 | Angra dos Reis EC (RJ) | Clube Atlético Linense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2013 | ADRC Icasa | Angra dos Reis EC (RJ) | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Angra dos Reis EC (RJ) | ADRC Icasa | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2012 | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Angra dos Reis EC (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Madureira | Macaé Esporte Futebol Clube (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Angra dos Reis EC (RJ) | Madureira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Tư duy47
- Sức mạnh76
- Thể lực68
- Kỹ thuật40