
Luiz Otavio là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cuiaba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
2Đá chính
438Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 14 | 2 | 438 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 91% | 30% | 1 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/319 (91%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/41 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/30 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/43 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/39 | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 57/60 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 0/3 | — | 6,73 |
| 28/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/34 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 22/09/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 3/8 | V | 6,21 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/04/2024 | 27 | — |
| 18/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2026 | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | AD Confiança | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2024 | Azuriz FC | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Tombense | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Sampaio Correa | Tombense | Cho mượn | — |
| 16/02/2023 | Tombense | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | AD Confiança | Tombense | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Tombense | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Hercílio Luz FC | Tombense | Cho mượn | — |
| 12/09/2022 | Tombense | Hercílio Luz FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2022 | AD Confiança | Tombense | Cho mượn | — |
| 15/05/2022 | Tombense | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2022 | Barra FC | Tombense | Cho mượn | — |
| 22/12/2021 | Tombense | Barra FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Botafogo - RJ | Tombense | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | Tombense | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2019 | Parana PR | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2018 | CRB AL | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 20/05/2018 | Santa Cruz FC (PE) | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | Parana PR | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực40