Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luiz Junior

37Tuổi
177Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Luiz Junior là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—60720013088%38%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/98 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luiz Junior · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 2-2120100122/2300/1—6,81
16/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubB 0-3130010019/2200/1—6,11
11/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 5-060010010/1100/1—6,80
11/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-3120000015/2013/5—5,87
03/09/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubT 1-0dự bị00000—0———
28/08/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubH 3-313000008/922/3—5,93
22/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 1-3160010013/1300/2—6,30
06/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Sadd Sports ClubB 1-4370000022/2513/4—6,25
01/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Arabi Sports ClubT 4-0270000113/1411/2—6,92
27/04/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 2-112000005/512/2—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: —2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201324100 nghìn €
06/02/201627500 nghìn €
20/12/201627500 nghìn €
04/05/201728500 nghìn €
08/05/201829500 nghìn €
02/05/201930500 nghìn €
03/04/202031500 nghìn €
07/04/202031400 nghìn €
30/12/202031300 nghìn €
12/08/202132200 nghìn €
09/01/202232—
09/11/202233100 nghìn €
29/05/202334100 nghìn €
26/11/202334100 nghìn €
01/05/202435100 nghìn €
09/12/202435100 nghìn €
27/05/202536100 nghìn €
29/12/20253675 nghìn €
13/05/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Al Duhail Sports ClubAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
03/09/2025Al-Arabi Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
08/07/2024Al Duhail Sports ClubAl-Arabi Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2010Uniclinic Atletico Cearense CEAl Duhail Sports ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com