
Luiz Henrique Soares Firmino
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Luiz Henrique Soares Firmino là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.
Tiểu sử Luiz Henrique Soares Firmino
Luiz Henrique Soares Firmino (26 tuổi) là tiền đạo thi đấu cho Mirassol - SP, mang quốc tịch Brazil. Ở mùa 2026, cầu thủ có 11 trận ra sân với tổng 939 phút, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,83. Trong Serie A Brazil, cầu thủ có 9 trận và 2 bàn; tại Copa Libertadores, cầu thủ có 2 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, còn mức cao nhất đạt 3,0 triệu € vào năm 2026. Cầu thủ chuyển từ Globo FC đến Mirassol - SP vào ngày 14/12/2021, cao 173 cm và nặng 71 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
939Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
469Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 9 | 9 | 782 | 2 | 0 | 0 | 19 | 5 | 86% | 52% | 4 | 0 | 6,86 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 782 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 260/300 (86%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 18/65 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/91 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 36
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/41 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 4/6 | — | 6,29 |
| 12/04/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 28/31 | 0 | 6/13 | V | 6,23 |
| 09/04/2026 | Copa Libertadores | vs Club Atlético Lanús | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/20 | 2 | 5/12 | — | 7,10 |
| 02/04/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/28 | 2 | 5/9 | V | 6,03 |
| 23/03/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/43 | 2 | 10/16 | — | 6,51 |
| 19/03/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 32/33 | 0 | 2/6 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/11/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/04/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/11/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/03/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/12/2021 | Globo FC | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2021 | ABC Futebol Clube (RN) | Globo FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Globo FC | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Santa Cruz FC (PE) | Globo FC | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | Globo FC | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Vitória - BA | Globo FC | Cho mượn | — |
| 03/10/2019 | Globo FC | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Fortaleza U20 | Globo FC | Cho mượn | — |
| 30/09/2018 | Globo FC | Fortaleza U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | CA Potengi | Globo FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2016 | Globo FC | CA Potengi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực44