Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luiz Henrique

Avaí FCTiền vệBRA
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Luiz Henrique là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Avaí FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

39Trận ra sân
34Đá chính
2.446Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
815Phút/bàn
3/21Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—32292.33021021386%53%506,44
Copa Sul-Sudeste2026—7511611000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.330 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/21
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/48
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1033/1197 (86%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
5/34 (14%)
Chuyền dài chính xác
59/120 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/46
Cắt bóng
29
Phá bóng
51
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
122/228 (53%)
Không chiến thắng / thua
23 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
99 / 77
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
253
Phạm lỗi
45
Bị phạm lỗi
48

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 116 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luiz Henrique · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubH 0-0650010238/3822/4—7,12
12/10/2026Serie B Brazil@ CuiabaT 1-0610000017/1925/6—6,53
08/10/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-1700000039/4403/5—6,10
03/10/2026Serie B Brazilvs CearaB 0-1900020244/4723/8—6,89
27/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaB 0-3200000010/1202/2—6,01
21/09/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeB 1-2310000029/3012/3—6,55
15/09/2026Serie B Brazilvs Vila NovaH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Serie B Brazil@ FortalezaB 0-1280010028/3400/3—6,12
06/09/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoB 1-3600000021/2700/1—5,65
31/08/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseB 0-1700000023/2712/5V5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20202125 nghìn €
08/02/20212175 nghìn €
27/05/20212275 nghìn €
02/12/202122150 nghìn €
04/08/202223150 nghìn €
17/07/202324150 nghìn €
26/11/202324150 nghìn €
17/04/202425150 nghìn €
26/11/202425150 nghìn €
26/06/202526150 nghìn €
23/11/202526250 nghìn €
18/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh52
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com