
Luiz Guilherme là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Sông Lam Nghệ An.
Tiểu sử Luiz Guilherme
Luiz Guilherme là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Sông Lam Nghệ An, mang quốc tịch Brazil và hiện 23 tuổi, sinh ngày 19/02/2003. Thuận chân trái, cầu thủ có 2 trận ra sân tại V.League 1 với 180 phút thi đấu và 1 bàn thắng ở mùa 2026-2027. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €. Có lần chuyển nhượng từ Botafogo SP sang Sông Lam Nghệ An vào ngày 03/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 5/10 | — | 6,27 |
| 11/05/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/17 | 0 | 6/10 | — | 6,21 |
| 03/05/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 5/9 | — | 6,35 |
| 23/04/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/15 | 2 | 15/28 | — | 7,41 |
| 20/04/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 5/9 | V | 6,16 |
| 11/04/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 02/04/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 5/9 | V | 6,95 |
| 22/03/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/05/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/10/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/03/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 10 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 10/07/2025 | 22 | — |
| 18/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Botafogo SP | Song Lam Nghe An | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2026 | Brusque FC | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Dibba Al-Hisn | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al-Wasl SC | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2022 | Coritiba SAF - PR | Al-Wasl SC | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 17/07/2022 | Tombense | Coritiba SAF - PR | Cho mượn | — |
| 11/04/2022 | Coritiba SAF - PR | Tombense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Coritiba PR U20 | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |