Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luiz Fernando

FortalezaTiền đạoBRA
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Luiz Fernando là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

44Trận ra sân
39Đá chính
2.662Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
443Phút/bàn
18/63Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—30262.176312581883%46%706,62
Copa do Brasil2026—663161005080%40%004,14
Copa do Nordeste2026—8717020000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.176 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
18/58
Sút trong vòng cấm
39
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
16/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/6/7
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
441/526 (83%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
6/23 (26%)
Chuyền dài chính xác
16/24 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
13
Phá bóng
26
Chặn cú sút
19

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/152 (46%)
Không chiến thắng / thua
14 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 55
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
180
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 4,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/55 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/27 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 170 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luiz Fernando · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeT 2-0830000023/2603/4—6,36
13/10/2026Serie B Brazilvs CRB ALH 2-251001005/814/6V6,32
08/10/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-0710021219/2203/5—6,68
03/10/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)H 1-1851031228/3213/8—8,13
28/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubH 2-2900041017/1906/9—6,30
21/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-1900000231/3404/9—6,90
14/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 1-180000018/1200/5—5,86
10/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 1-045001118/800/5—6,70
01/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 1-1790021324/3300/1—6,73
24/08/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0780131312/1601/6—7,69

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20151850 nghìn €
10/09/20151850 nghìn €
14/12/20151975 nghìn €
26/05/201619175 nghìn €
22/07/201619350 nghìn €
27/11/201620550 nghìn €
06/12/2017211,0 triệu €
22/05/2018211,0 triệu €
17/02/2019221,5 triệu €
26/11/2019231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
08/09/202023800 nghìn €
08/02/202124850 nghìn €
27/05/202124850 nghìn €
16/12/202125700 nghìn €
05/04/202225700 nghìn €
18/08/202225700 nghìn €
13/11/2022261,0 triệu €
17/07/2023261,0 triệu €
26/11/2023271,2 triệu €
27/03/2024271,2 triệu €
16/06/2024271,5 triệu €
08/12/2024281,8 triệu €
26/06/2025281,5 triệu €
23/11/2025291,8 triệu €
18/05/2026291,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/02/2026Athletico Paranaense - PRFortalezaChuyển nhượng—
31/12/2024Atletico Clube GoianienseAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
11/04/2022Botafogo - RJAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
30/12/2021Grêmio - RSBotafogo - RJCho mượn—
26/08/2020Botafogo - RJGrêmio - RSChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
02/01/2018Atletico Clube GoianienseBotafogo - RJHết hạn mượn 0.64M €640 nghìn €
31/12/2014Atlético Goianiense BAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh42
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com