
Luiz Felipe là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Nautico (PE).
Tiểu sử Luiz Felipe
Luiz Felipe là hậu vệ người Brazil, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Nautico (PE). Cầu thủ thuận chân phải và có giá trị thị trường 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/11/2026. Trong mùa 2026, cầu thủ có 16 trận ra sân với 1076 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,40. Tại Serie B Brazil, cầu thủ có 16 trận và 1 kiến tạo. Lần chuyển nhượng gần nhất vào 04/01/2026, từ Tapajós Futebol Clube (PA) đến Nautico (PE).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.156Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 17 | 14 | 1.156 | 0 | 0 | 1 | 13 | 1 | 83% | 45% | 6 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.156 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 522/623 (83%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/47 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/136 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 59
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/40 | 2 | 4/8 | — | 6,26 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 0 | 2/6 | — | 6,67 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 2/4 | — | 6,51 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 7/12 | — | 6,27 |
| 17/07/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 1/4 | — | 6,73 |
| 13/07/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 59/66 | 0 | 3/8 | — | 6,45 |
| 29/06/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 51/59 | 5 | 9/14 | V | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/07/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/04/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | — |
| 18/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Tapajós Futebol Clube (PA) | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Ponte Preta | Tapajós Futebol Clube (PA) | Cho mượn | — |
| 13/04/2022 | Tapajós Futebol Clube (PA) | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2022 | Boavista SC Saquarema | Tapajós Futebol Clube (PA) | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Tapajós Futebol Clube (PA) | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | São Carlos Futebol Clube (SP) | Tapajós Futebol Clube (PA) | Cho mượn | — |
| 27/08/2021 | Tapajós Futebol Clube (PA) | São Carlos Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2021 | Friburguense AC | Tapajós Futebol Clube (PA) | Cho mượn | — |
| 01/06/2021 | Tapajós Futebol Clube (PA) | Friburguense AC | Chuyển nhượng | — |
| 25/05/2021 | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Tapajós Futebol Clube (PA) | Cho mượn | — |
| 21/02/2021 | Tapajós Futebol Clube (PA) | Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2021 | Friburguense AC | Tapajós Futebol Clube (PA) | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Tapajós Futebol Clube (PA) | Friburguense AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | — | Tapajós Futebol Clube (PA) | Cho mượn | — |
| 31/10/2020 | Tapajós Futebol Clube (PA) | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Sociedade Esportiva Matonense (SP) | Tapajós Futebol Clube (PA) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Itumbiara EC (GO) | Sociedade Esportiva Matonense (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Sociedade Esportiva Matonense (SP) | Itumbiara EC (GO) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh51
- Thể lực38