
Luiz Felipe là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Goias Esporte Clube.
Tiểu sử Luiz Felipe
Luiz Felipe là hậu vệ của câu lạc bộ Goias Esporte Clube, quốc tịch Brazil, 33 tuổi, sinh ngày 09/09/1993. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 28 trận ra sân với 2111 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,27. Ở giải Serie B Brazil có 25 trận và 1 kiến tạo, còn Copa do Brasil có 3 trận. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2016), và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.111Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 25 | 23 | 2.021 | 0 | 0 | 1 | 13 | 4 | 88% | 57% | 7 | 1 | 6,71 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 88% | 1 | 0 | 2,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.021 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1008/1143 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 69/143 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 165
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/157 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 31
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/30 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 4/7 | — | 7,52 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 1 | 3/6 | V | 6,31 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/60 | 0 | 1/6 | V | 6,13 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/58 | 0 | 2/6 | V | 6,38 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/58 | 2 | 5/7 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | Đ | 5,28 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/50 | 1 | 3/3 | — | 7,26 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/55 | 0 | 4/6 | — | 7,35 |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/61 | 2 | 5/9 | — | 7,23 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/59 | 1 | 4/7 | — | 7,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/09/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/09/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/02/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/05/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 05/04/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 18/08/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 06/04/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 24/07/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/11/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 27/03/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 23/11/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh74
- Thể lực60