
Luiyi de Lucas
Hậu vệDOM
32Tuổi
194Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Luiyi de Lucas là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch DOM.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Nicaragua | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 3/4 | V | 6,12 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | B 1-4 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 6 | 8/12 | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 2/6 | — | 6,68 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/41 | 1 | 4/11 | — | 6,50 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Panama | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Dominica | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/24 | 5 | 5/7 | — | 7,70 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Guatemala | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 1 | 5/7 | — | 5,41 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Quần đảo Virgin thuộc Anh | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 81/90 | 0 | 3/7 | — | 7,90 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Jamaica | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 2 | 4/9 | V | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2020 | 25 | 50 nghìn € |
| 30/08/2020 | 26 | 50 nghìn € |
| 01/04/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 01/08/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/11/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/04/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/07/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/09/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực51