
Luismi
Tiền vệESP
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Luismi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/02/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 20/12/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/01/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 26/03/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.