
Luismi Cruz là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Deportivo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
518Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
518Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 518 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 81% | 54% | 1 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/194 (81%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 10/27 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/70 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 31
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Levante | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | 2/5 | V | 6,24 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 2-3 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/30 | 1 | 5/9 | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 9/11 | 2 | 2/4 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 4/8 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 23/28 | 3 | 4/5 | — | 6,67 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 3-2 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 3 | 8/14 | — | 7,40 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 3-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 2 | 5/12 | — | 6,66 |
| 25/08/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 16/20 | 2 | 7/11 | — | 7,70 |
| 18/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/12 | 1 | 1/4 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/03/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 24 | 1,4 triệu € |
| 21/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Tenerife | RC Deportivo | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2024 | Sevilla FC | Tenerife | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2024 | Tenerife | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 24/07/2023 | Sevilla FC | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Barcelona Atlètic | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 25/08/2022 | Sevilla FC | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sevilla FC U18 | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sevilla FC Youth | Sevilla FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Deportivo Altair U16 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sevilla FC Youth | Club Deportivo Altair U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật71
- Tư duy64
- Sức mạnh37
- Thể lực44