Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis·Zamudio

Charleston BatteryThủ mônUSA
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Luis·Zamudio là thủ môn 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Charleston Battery.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
60Cứu thua
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—24242.1606062182%88%306,67

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,67

Thủ môn

Cứu thua
60
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
13/13
Bắt bóng bổng tốt
18

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
567/691 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
103/222 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/18 (88%)
Không chiến thắng / thua
8 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis·Zamudio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Miami FCT 2-19030027/340——6,96
15/10/2026USL Championship@ Hartford AthleticH 1-19010120/2402/2V6,64
11/10/2026USL Championshipvs Louisville City FCB 0-29011128/3401/1—6,32
27/09/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 2-09051022/230——8,30
03/09/2026USL Championshipvs Hartford AthleticB 1-2dự bị000—0———
16/08/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsB 1-39020137/3801/1—5,62
09/08/2026USL Championship@ Loudoun UnitedT 1-09040136/4001/1—7,80
02/08/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 5-09031027/350—V7,19
26/07/2026USL Championship@ Colorado SpringsB 1-29020127/3500/1—6,09
19/07/2026USL Championshipvs Sacramento Republic FCH 1-19000221/220——6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/08/201921100 nghìn €
09/01/202021100 nghìn €
24/11/202123100 nghìn €
09/06/202223100 nghìn €
17/08/202224100 nghìn €
07/11/202224150 nghìn €
21/08/202325150 nghìn €
17/12/202325150 nghìn €
25/09/202426150 nghìn €
11/12/202426150 nghìn €
07/05/202526150 nghìn €
24/11/202527175 nghìn €
29/04/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2025DC UnitedCharleston BatteryChuyển nhượng—
09/07/2024Colorado SpringsDC UnitedCho mượn—
01/05/2024DC UnitedColorado SpringsChuyển nhượng—
15/07/2023Pittsburgh RiverhoundsDC UnitedCho mượn—
15/06/2023DC UnitedPittsburgh RiverhoundsChuyển nhượng—
16/10/2022Loudoun UnitedDC UnitedChuyển nhượng—
10/03/2022Free PlayerLoudoun UnitedChuyển nhượng—
30/11/2021International Miami BFree PlayerTrở lại—
30/07/2021Miami FCInternational Miami BCho mượn—
06/07/2021International Miami BMiami FCChuyển nhượng—
08/04/2021Free PlayerInternational Miami BChuyển nhượng—
30/11/2020North Texas SCFree PlayerTrở lại—
06/02/2020Club AmericaNorth Texas SCHết hạn mượn—
30/06/2019CF América U19Club AmericaChuyển nhượng—
30/06/2018CF América IICF América U19Chuyển nhượng—
30/06/2016CF América U17CF América IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com