Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

luis vacaz

AD AlcorconTiền vệ
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

luis vacaz là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo AD Alcorcon.

Tiểu sử luis vacaz

luis vacaz là tiền vệ người Spain, 27 tuổi, sinh ngày 22/06/1999, hiện thi đấu cho AD Alcorcon. Thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 677 phút thi đấu và 1 bàn thắng, toàn bộ tại Spanish Primera División RFEF. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, từ Atletico Sanluqueno đến AD Alcorcon.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
677Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
677Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—8867710000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 677 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202150 nghìn €
07/01/20212150 nghìn €
29/06/20212250 nghìn €
29/12/20212250 nghìn €
25/09/20222350 nghìn €
28/12/20222350 nghìn €
29/06/202324100 nghìn €
19/12/202324100 nghìn €
23/06/202425100 nghìn €
13/10/202425150 nghìn €
17/12/202425150 nghìn €
24/06/202526150 nghìn €
29/12/202526150 nghìn €
22/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Atletico SanluquenoAD AlcorconChuyển nhượng—
04/07/2022Amora FCAtletico SanluquenoChuyển nhượng—
01/02/2022Sevilla AtleticoAmora FCChuyển nhượng—
30/06/2020Sevilla FC CSevilla AtleticoChuyển nhượng—
24/07/2018Real Madrid U19Sevilla FC CChuyển nhượng—
30/06/2017Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Séneca CF U19Real Madrid U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com