
Luis Trujillo
Hậu vệPER
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Luis Trujillo là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch PER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2008 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/03/2011 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/02/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/09/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/06/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/12/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/02/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/04/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/02/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 30 | 275 nghìn € |
| 21/11/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 21/11/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 23/10/2024 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Club Atlético Torino | Club Unión Minas | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2026 | Jibaja Che | Club Atlético Torino | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | Club Atlético Torino | Jibaja Che | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2025 | Santos de Nasca | Club Atlético Torino | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Deportivo Union Comercio | Santos de Nasca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | UTC Cajamarca | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Cienciano | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ayacucho Futbol Club | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sport Huancayo | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Alianza Lima | Sport Huancayo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Juan Aurich | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Alianza Lima | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Club Alianza Lima II | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực48