
luis torres là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Veraguas FC.
Tiểu sử luis torres
luis torres là tiền vệ thi đấu cho Veraguas FC, mang quốc tịch Panama và đang 26 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái, sinh ngày 02/04/2000 và có hợp đồng đến 30/12/2026. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 19 trận với tổng cộng 1488 phút thi đấu, toàn bộ tại Panamanian Liga de Futbol. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.488Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 19 | 16 | 1.488 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.488 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/07/2023 | 23 | — |
| 11/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.