
Luis Toomey là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Vancouver FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
5Đá chính
777Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
259Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 20 | 5 | 759 | 3 | 0 | 1 | 19 | 6 | 78% | 44% | 4 | 0 | 6,50 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 2 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 33% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 759 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/364 (78%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/24 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/47 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/104 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 52
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 39/45 | 2 | 4/12 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/34 | 2 | 4/9 | V | 5,86 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/37 | 3 | 5/8 | V | 5,91 |
| 24/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 3-3 | 35 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 13/19 | 0 | 7/7 | — | 7,82 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/18 | 1 | 1/3 | V | 7,32 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 31 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 16/17 | 2 | 2/5 | — | 5,98 |
| 07/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 1/1 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 4/8 | — | 6,30 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/9 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/05/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/01/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/11/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/05/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/03/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/07/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/01/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.