
Luis Styven Vásquez Velásquez là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Luis Angel Firpo.
Tiểu sử Luis Styven Vásquez Velásquez
Luis Styven Vásquez Velásquez là tiền vệ 24 tuổi của Luis Angel Firpo. Sinh ngày 29/10/2002, cầu thủ này có mùa 2026-2027 với 13 trận, 1043 phút thi đấu, 5 bàn và điểm trung bình 3,11. Ở El Salvador Primera Division cùng mùa, cầu thủ này ghi 4 bàn sau 7 trận. Tại Cúp Trung Mỹ năm 2026, cầu thủ này có 6 trận và 1 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.133Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| El Salvador Primera Division | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 585 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 7 | 7 | 548 | 1 | 0 | 0 | 24 | 8 | 72% | 50% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
El Salvador Primera Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 548 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/164 (72%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/87 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Deportivo Saprissa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 30/34 | 0 | 0/5 | — | 6,99 |
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Olimpia | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 14/21 | 2 | 13/22 | — | 6,11 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD Olimpia | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/19 | 1 | 2/9 | — | 6,43 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Xelaju MC | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/17 | 0 | 8/10 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs LD Alajuelense | T 1-0 | 81 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 17/27 | 1 | 5/12 | — | 7,58 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Diriangen | T 4-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 6/11 | — | 6,32 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Plaza Amador | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 15/24 | 0 | 10/18 | — | 6,74 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Panama | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 10/15 | — | 6,40 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Suriname | B 0-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,29 |