
Luis·Sprekelmeyer là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Meppen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 73% | 62% | 5 | 1 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/335 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/88 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/80 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/44 | 3 | 8/10 | — | 5,90 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 23/30 | 2 | 4/8 | V | 7,25 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/38 | 4 | 9/12 | V | 5,90 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/71 | 1 | 5/10 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/24 | 3 | 7/9 | Đ | 5,95 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/45 | 1 | 4/10 | V | 6,78 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 10/16 | — | 7,42 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/58 | 2 | 3/5 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/10/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.