
Luís Semedo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Clermont.
Tiểu sử Luís Semedo
Luís Semedo là tiền đạo hiện thi đấu cho câu lạc bộ Clermont, mang quốc tịch Portugal và 23 tuổi, sinh ngày 11/08/2003. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Ligue 2 với 63 phút thi đấu và điểm trung bình 6,36. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 31/08/2026, từ Sunderland sang Clermont.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 100% | 66% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 4/6 | — | 6,36 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,59 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/5 | — | 6,41 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 3-2 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 0 | 0/3 | — | 8,10 |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 5,93 |
| 21/04/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 5/17 | — | 6,20 |
| 21/03/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 3/4 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 27/12/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/05/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Sunderland | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Moreirense | Sunderland | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | Sunderland | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Juventus U23 | Sunderland | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Sunderland | Juventus U23 | Chuyển nhượng 2M € | — |
| 30/06/2023 | SL Benfica B | Sunderland | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2022 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica Sad U17 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy51
- Sức mạnh27
- Thể lực35