Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Sandoval

Deportes TolimaTiền đạoCOL
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Luis Sandoval là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
22Đá chính
2.021Phút
10Bàn thắng
6Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
22/49Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
12/1Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—25171.608825441978%39%1016,85
Copa Libertadores2026—443232115381%32%207,25
Cúp Colombia2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.608 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
19/44
Sút trong vòng cấm
32
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
483/618 (78%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
31/41 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/124 (39%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 66
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
228
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
10
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/143 (81%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/25 (32%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Sandoval · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasB 1-2870011213/1914/7—6,48
12/10/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaB 2-3320121113/1901/4V6,84
09/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinH 0-016000003/40——6,92
28/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 2-222010019/900/1V6,42
21/09/2026Primera A Colombiavs America de CaliH 1-1300010120/2512/7V6,10
09/08/2026Primera A Colombiavs Internacional de BogotaT 2-1220010121/230——6,74
05/08/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinB 2-3900041227/4305/10—5,63
02/08/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubT 2-1861021223/2800/6—7,08
26/07/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 2-1860010030/3637/13—6,36
24/05/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinB 1-3740021114/2300/5V6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201818150 nghìn €
07/06/201819150 nghìn €
29/04/201919150 nghìn €
27/02/202020900 nghìn €
07/04/202020800 nghìn €
08/02/202121700 nghìn €
06/06/202122500 nghìn €
12/01/202222200 nghìn €
16/06/202223200 nghìn €
29/12/202223225 nghìn €
14/09/202324550 nghìn €
06/12/202324800 nghìn €
26/06/202425600 nghìn €
22/09/202425700 nghìn €
09/12/202425700 nghìn €
06/04/202525800 nghìn €
19/06/202526700 nghìn €
04/12/202526600 nghìn €
16/03/202626500 nghìn €
03/06/202627900 nghìn €
01/09/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com