Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Sanchez

Deportes TolimaTiền vệCOL
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Luis Sanchez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.741Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
580Phút/bàn
14/40Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—20201.566302361484%51%306,87
Cúp Colombia2026—119000000——00—
Copa Libertadores2026—20850004083%54%106,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.566 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
14/36
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/38
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
721/852 (84%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
10/42 (23%)
Chuyền dài chính xác
36/55 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
20
Phá bóng
12
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/142 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 57
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
254
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
38

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/66 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Sanchez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinH 0-0450010211/1602/2—7,09
04/10/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoH 0-0560031012/1600/1—6,28
28/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 2-222000009/1100/2—6,08
17/09/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasB 0-1730011138/4404/10V6,21
12/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeB 0-1860010037/4401/6—5,90
08/09/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 2-1770032025/3148/13V6,31
01/09/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoT 2-1661032117/1925/7V7,93
26/08/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleB 1-314002018/1001/2—6,14
23/08/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaH 0-0660000216/1703/6—6,37
19/08/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleB 0-1710020247/5625/9V6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/201918300 nghìn €
15/01/202120700 nghìn €
06/06/202120700 nghìn €
12/01/202221500 nghìn €
16/06/202221450 nghìn €
11/12/202222350 nghìn €
06/07/202322450 nghìn €
06/12/202323350 nghìn €
10/06/202423350 nghìn €
12/12/202424250 nghìn €
06/04/202524450 nghìn €
19/06/202524550 nghìn €
04/12/202525450 nghìn €
16/03/202625550 nghìn €
03/06/202625800 nghìn €
01/09/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Fortaleza F.CDeportes TolimaChuyển nhượng—
29/06/2026Deportiva Once CaldasFortaleza F.CCho mượn—
30/06/2025Fortaleza F.CDeportiva Once CaldasChuyển nhượng—
22/01/2025CA Central Cordoba SDEFortaleza F.CChuyển nhượng—
04/06/2024America de CaliCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
29/06/2020AS Saint-Etienne BAmerica de CaliCho mượn—
21/08/2019America de CaliAS Saint-Etienne BChuyển nhượng—
31/12/2018America de Cali U20America de CaliChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy43
  • Sức mạnh38
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com